立派
りっぱ
Nghĩa: Hoành tráng, tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ, xuất sắc (về hình thức, phẩm chất, cách thức).
Loại: Tính từ đuôi Na (Na-keiyoushi)
Ví dụ 1
ロビーの装飾は立派で、お客様を感動させました。
Cách trang trí sảnh rất hoành tráng, đã gây ấn tượng cho khách hàng.
Ví dụ 2
彼はVIPのお客様を立派に対応しました。
Anh ấy đã tiếp đón khách VIP một cách tuyệt vời.