愛
あい
Nghĩa: Tình yêu, sự yêu thương.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼女への愛が深まるばかりだ。
Tình yêu dành cho cô ấy ngày càng sâu đậm.
Ví dụ 2
親の愛は計り知れない。
Tình yêu của cha mẹ là vô bờ bến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あい
Nghĩa: Tình yêu, sự yêu thương.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼女への愛が深まるばかりだ。
Tình yêu dành cho cô ấy ngày càng sâu đậm.
Ví dụ 2
親の愛は計り知れない。
Tình yêu của cha mẹ là vô bờ bến.
れんあい
Nghĩa: Tình yêu, sự yêu đương, mối tình lãng mạn.
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
彼女とはもう5年間の恋愛関係にある。
Tôi và cô ấy đã có mối quan hệ yêu đương được 5 năm rồi.
Ví dụ 2
恋愛は人生を豊かにする。
Tình yêu làm cho cuộc sống trở nên phong phú hơn.
Là khái niệm rộng về tình yêu lãng mạn, khác với '愛' thường mang nghĩa sâu sắc hơn hoặc tình yêu gia đình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.