彼女とはもう5年間の恋愛関係にある。
Tôi và cô ấy đã có mối quan hệ yêu đương được 5 năm rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tình yêu, sự yêu đương, mối tình lãng mạn.
恋愛 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tình yêu, sự yêu đương, mối tình lãng mạn..
Cách đọc là れんあい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れんあい
Hán Việt: Luyến Ái
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: Shinkanzen
彼女とはもう5年間の恋愛関係にある。
Tôi và cô ấy đã có mối quan hệ yêu đương được 5 năm rồi.
恋愛は人生を豊かにする。
Tình yêu làm cho cuộc sống trở nên phong phú hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.