費用
ひよう
Nghĩa: Chi phí, phí tổn, tiền chi tiêu
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
通勤費用は会社が負担しますか?
Chi phí đi lại có được công ty chi trả không?
Ví dụ 2
プロジェクトの成功には、費用対効果を常に意識することが重要です。
Để dự án thành công, việc luôn ý thức về hiệu quả chi phí là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ひよう
Nghĩa: Chi phí, phí tổn, tiền chi tiêu
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
通勤費用は会社が負担しますか?
Chi phí đi lại có được công ty chi trả không?
Ví dụ 2
プロジェクトの成功には、費用対効果を常に意識することが重要です。
Để dự án thành công, việc luôn ý thức về hiệu quả chi phí là rất quan trọng.
ふたん
Nghĩa: Gánh nặng, sự chịu trách nhiệm, chi phí phải trả
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
この仕事は私にとって大きな負担です。
Công việc này là một gánh nặng lớn đối với tôi.
Ví dụ 2
お客様に余計な負担をかけたくありません。
Tôi không muốn gây thêm gánh nặng không cần thiết cho khách hàng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.