行先
いきさき
Nghĩa: Nơi đến, điểm đến, đích đến.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
バスに乗り込む前に、行先を確認してください。
Trước khi lên xe buýt, hãy xác nhận điểm đến.
Ví dụ 2
お客様の行先はどちらですか。
Điểm đến của quý khách là ở đâu ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
いきさき
Nghĩa: Nơi đến, điểm đến, đích đến.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
バスに乗り込む前に、行先を確認してください。
Trước khi lên xe buýt, hãy xác nhận điểm đến.
Ví dụ 2
お客様の行先はどちらですか。
Điểm đến của quý khách là ở đâu ạ?
もくてきち
Nghĩa: Điểm đến, đích đến, nơi đến.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
こちらの地図で目的地の場所をご確認ください。
Vui lòng xác nhận vị trí điểm đến của quý khách trên bản đồ này.
Ví dụ 2
駅から目的地まで、どのくらい時間がかかりますか。
Mất bao lâu để đi từ ga đến điểm đến?
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.