Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa

予報 và 予測: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

予報

よほう

Nghĩa: Dự báo

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

天気予報。

Dự báo thời tiết.

Ví dụ 2

経済アナリストは来年の景気予報を発表し、注目を集めた。

Nhà phân tích kinh tế đã công bố dự báo tình hình kinh tế năm tới và thu hút sự chú ý.

Thường dùng nhất với "天気" (thời tiết). Khác với 「予告」(thông báo trước sự việc sắp xảy ra), 「予報」mang tính dự đoán, phỏng đoán dựa trên dữ liệu hoặc phân tích.

Xem trang chi tiết 予報 →

B

予測

よそく

Nghĩa: Dự đoán

Loại: vocab

Ví dụ 1

結果(けっか)を予測(よそく)する。

Dự đoán kết quả.

Xem trang chi tiết 予測 →

予報 và 予測 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút