予報
よほう
Nghĩa: Dự báo
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
天気予報。
Dự báo thời tiết.
Ví dụ 2
経済アナリストは来年の景気予報を発表し、注目を集めた。
Nhà phân tích kinh tế đã công bố dự báo tình hình kinh tế năm tới và thu hút sự chú ý.
Thường dùng nhất với "天気" (thời tiết). Khác với 「予告」(thông báo trước sự việc sắp xảy ra), 「予報」mang tính dự đoán, phỏng đoán dựa trên dữ liệu hoặc phân tích.