可能性
かのうせい
Nghĩa: Khả năng, tính khả thi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この計画には成功する可能性が高い。
Kế hoạch này có khả năng thành công cao.
Ví dụ 2
彼は無限の可能性を秘めている。
Anh ấy ẩn chứa những khả năng vô hạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かのうせい
Nghĩa: Khả năng, tính khả thi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この計画には成功する可能性が高い。
Kế hoạch này có khả năng thành công cao.
Ví dụ 2
彼は無限の可能性を秘めている。
Anh ấy ẩn chứa những khả năng vô hạn.
みこみ
Nghĩa: Dự kiến, triển vọng, khả năng; Ước tính, dự đoán 💡 Phân tích: Thường dùng để chỉ sự kỳ vọng về một kết quả trong tương lai, hoặc khả năng xảy ra điều gì đó. Cũng có thể dùng để chỉ sự ước tính, dự đoán.
Loại: vocab
Ví dụ 1
今年[ことし]の景気[けいき]回復[かいふく]の見込[みこ]みは低[ひく]い。
Triển vọng phục hồi kinh tế năm nay là thấp.
Ví dụ 2
彼[かれ]は将来[しょうらい]有望[ゆうぼう]なピアニストと見込[みこ]まれている。
Anh ấy được xem là một nghệ sĩ piano đầy triển vọng trong tương lai.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.