手がかり
てがかり
Nghĩa: Manh mối, gợi ý, dấu vết 💡 Phân tích: Chỉ một cái gì đó giúp tìm ra lời giải cho một vấn đề, sự vật, hoặc tình huống. Cũng có nghĩa là điểm tựa để nắm, bám vào (nghĩa đen).
Loại: vocab
Ví dụ 1
警察[けいさつ]は事件[じけん]を解決[かいけつ]するための手がかり[てがかり]を探[さが]している。
Cảnh sát đang tìm kiếm manh mối để giải quyết vụ án.
Ví dụ 2
この古[ふる]い手紙[てがみ]が、失[うしな]われた宝物[たからもの]への手がかり[てがかり]になるかもしれない。
Lá thư cũ này có thể là manh mối dẫn đến kho báu bị mất.