憤り
いきどおり
Nghĩa: Sự phẫn nộ, sự tức giận, sự căm ghét. 💡 Phân tích: Là danh từ, biểu thị một sự tức giận mạnh mẽ, thường là do cảm thấy bất công hoặc bị xúc phạm. Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hơn so với 怒り (ikari).
Loại: vocab
Ví dụ 1
彼[かれ]の不正行為[ふせいこうい]に、国民[こくみん]は強い[つよい]憤り[いきどおり]を表明[ひょうめい]した。
Trước hành vi bất chính của anh ta, người dân đã bày tỏ sự phẫn nộ mạnh mẽ.
Ví dụ 2
不公平[ふこうへい]な扱[あつか]いに、心[こころ]に憤り[いきどおり]を感[かん]じた。
Tôi cảm thấy phẫn nộ trong lòng vì cách đối xử bất công.