募る
つのる
Nghĩa: 1. (Cảm xúc) tăng lên, mạnh lên. 2. Chiêu mộ, tuyển mộ, kêu gọi. 💡 Phân tích: Có hai nghĩa chính. Nghĩa 1 (tự động từ): dùng với các cảm xúc như '不安 (bất an)', '恋 (tình yêu)', '不満 (bất mãn)' để diễn tả chúng ngày càng mạnh mẽ. Nghĩa 2 (tha động từ): dùng với '寄付 (quyên góp)', '隊員 (thành viên đội)', '意見 (ý kiến)' để diễn tả hành động kêu gọi, tuyển chọn.
Loại: vocab
Ví dụ 1
故郷[こきょう]への思[おも]いが募[つの]るばかりだ。
Nỗi nhớ quê hương ngày càng dâng trào.
Ví dụ 2
資金[しきん]を募[つの]って、新[あたら]しいプロジェクトを立[た]ち上[あ]げた。
Chúng tôi đã kêu gọi vốn để khởi động dự án mới.