変更
へんこう
Nghĩa: Thay đổi, sự thay đổi
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
スケジュールの変更をお願いできますか?
Bạn có thể thay đổi lịch trình giúp tôi được không?
Ví dụ 2
住所が変更になりましたので、お知らせいたします。
Vì địa chỉ đã thay đổi, tôi xin thông báo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
へんこう
Nghĩa: Thay đổi, sự thay đổi
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
スケジュールの変更をお願いできますか?
Bạn có thể thay đổi lịch trình giúp tôi được không?
Ví dụ 2
住所が変更になりましたので、お知らせいたします。
Vì địa chỉ đã thay đổi, tôi xin thông báo.
へんか
Nghĩa: Biến đổi, thay đổi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
時代(じだい)の変化(へんか)が激(はげ)しい।
Sự thay đổi của thời đại thật dữ dội.
Ví dụ 2
季節によって、山の景色は美しく変化する。
Cảnh núi non thay đổi tuyệt đẹp theo mùa.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.