切る
きる
cắt; tắt
使った後で、電源を切ってください。
Sau khi dùng, hãy tắt nguồn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 切 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 切る (きる) – cắt; tắt.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
切る → きる
締切 → しめきり
大切 → たいせつ
親切 → しんせつ
缶切り → かんきり
切れる → きれる
11 mục hiển thị
きる
cắt; tắt
使った後で、電源を切ってください。
Sau khi dùng, hãy tắt nguồn.
しめきり
hạn chót
「締切」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'締切' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
たいせつ
quan trọng; quý trọng
「大切」はN4でよく出る表現です。
'大切' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.
しんせつ
tốt bụng; tử tế
「親切」はN4でよく出る表現です。
'親切' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.
かんきり
cái mở đồ hộp
Hán Việt: PHẪU THIẾT
缶切りで缶詰を開けます。
Tôi mở đồ hộp bằng đồ mở hộp.
きれる
đứt, hết hạn
電池が切れて、時計が止まりました。
Pin hết nên đồng hồ dừng.
うりきれ
hết hàng
「売り切れ」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'売り切れ' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
しんせつにする
đối xử tử tế
Hán Việt: THÂN THIẾT
駅で知らない人が親切にしてくれました。
Ở nhà ga, một người lạ đã đối xử tử tế với tôi.
うりきれる
bán hết; hết hàng
この場面では「売り切れる」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '売り切れる'.
でんげんをきる
tắt điện; tắt máy
この場面では「電源を切る」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '電源を切る'.
きってやはがき
Tem và bưu thiếp
Hán Việt: Thiết thủ/Thiết thủ diệp thư
郵便局(ゆうびんきょく)で切手(きって)やはがきを買(か)いました。
Tôi đã mua tem và bưu thiếp ở bưu điện.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.