営業
えいぎょう
kinh doanh
Hán Việt: DOANH NGHIỆP
兄は営業の仕事をしています。
Anh trai tôi làm công việc kinh doanh/bán hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 営 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 営業 (えいぎょう) – kinh doanh.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
営業 → えいぎょう
営業中 → えいぎょうちゅう
営業する → えいぎょうする
営業時間 → えいぎょうじかん
4 mục hiển thị
えいぎょう
kinh doanh
Hán Việt: DOANH NGHIỆP
兄は営業の仕事をしています。
Anh trai tôi làm công việc kinh doanh/bán hàng.
えいぎょうちゅう
đang mở cửa
Hán Việt: DOANH NGHIỆP TRUNG
営業中の店で昼ご飯を食べます。
Tôi ăn trưa ở cửa hàng đang mở.
えいぎょうする
kinh doanh; mở cửa hoạt động
この場面では「営業する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '営業する'.
えいぎょうじかん
giờ mở cửa/hoạt động
「営業時間」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'営業時間' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.