席
せき
chỗ ngồi
Hán Việt: TỊCH
この席に座ってもいいですか。
Tôi ngồi chỗ này được không?
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 席 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 席 (せき) – chỗ ngồi.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
席 → せき
満席 → まんせき
空席 → くうせき
座席 → ざせき
欠席 → けっせき
出席 → しゅっせき
10 mục hiển thị
せき
chỗ ngồi
Hán Việt: TỊCH
この席に座ってもいいですか。
Tôi ngồi chỗ này được không?
まんせき
hết chỗ; đầy ghế
「満席」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'満席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
くうせき
ghế trống; chỗ trống
「空席」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'空席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
ざせき
chỗ ngồi
「座席」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'座席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
けっせき
vắng mặt
「欠席」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'欠席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
しゅっせき
có mặt; tham dự
「出席」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'出席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
していせき
ghế chỉ định
「指定席」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'指定席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
じゆうせき
ghế tự do
「自由席」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'自由席' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
しゅっせきする
tham dự
Hán Việt: XUẤT TỊCH
明日の会議に出席します。
Tôi tham dự cuộc họp ngày mai.
けっせきする
vắng mặt
この場面では「欠席する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '欠席する'.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.