場所
ばしょ
địa điểm, nơi chốn
Hán Việt: TRƯỜNG SỞ
集合の場所を確認してください。
Hãy xác nhận địa điểm tập trung.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 所 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 場所 (ばしょ) – địa điểm, nơi chốn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
場所 → ばしょ
台所 → だいどころ
近所 → きんじょ
元の所 → もとのところ
~の所 → ~のところ
案内所 → あんないじょ
6 mục hiển thị
ばしょ
địa điểm, nơi chốn
Hán Việt: TRƯỜNG SỞ
集合の場所を確認してください。
Hãy xác nhận địa điểm tập trung.
だいどころ
nhà bếp
Hán Việt: ĐÀI SỞ
台所で母が料理をしています。
Mẹ đang nấu ăn trong bếp.
きんじょ
hàng xóm, vùng gần nhà
Hán Việt: CẬN SỞ
近所の人にあいさつします。
Tôi chào người hàng xóm/khu gần nhà.
もとのところ
chỗ cũ, nơi ban đầu
使った物は元の所に戻してください。
Đồ đã dùng hãy trả về chỗ cũ.
~のところ
chỗ ~
Hán Việt: SỞ
受付の所で待っています。
Tôi đang đợi ở chỗ quầy tiếp tân.
あんないじょ
quầy/trạm hướng dẫn
「案内所」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'案内所' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.