時給
じきゅう
lương theo giờ
「時給」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'時給' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 時 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 時給 (じきゅう) – lương theo giờ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
時給 → じきゅう
同時に → どうじに
江戸時代 → えどじだい
営業時間 → えいぎょうじかん
時間通り → じかんどおり
時間がたつ → じかんがたつ
7 mục hiển thị
じきゅう
lương theo giờ
「時給」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'時給' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
どうじに
đồng thời; cùng lúc
「同時に」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。
Khi dùng '同時に', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.
えどじだい
thời Edo
Hán Việt: GIANG HỘ THỜI ĐẠI
江戸時代の建物を見ました。
Tôi đã xem tòa nhà thời Edo.
えいぎょうじかん
giờ mở cửa/hoạt động
「営業時間」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'営業時間' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
じかんどおり
đúng giờ
「時間通り」を使うと、文のつながりがわかりやすくなります。
Khi dùng '時間通り', mối liên kết trong câu sẽ dễ hiểu hơn.
じかんがたつ
thời gian trôi qua
楽しいと、時間がたつのが早いです。
Khi vui, thời gian trôi nhanh.
めざましどけい
đồng hồ báo thức
Hán Việt: MỤC GIÁC THỜI KẾ
目覚まし時計を六時にセットしました。
Tôi đã cài đồng hồ báo thức lúc 6 giờ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.