注射
ちゅうしゃ
tiêm; mũi tiêm
Hán Việt: CHÚ XẠ
病院で注射をしてもらいました。
Tôi được tiêm ở bệnh viện.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 注 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 注射 (ちゅうしゃ) – tiêm; mũi tiêm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
注射 → ちゅうしゃ
注意 → ちゅうい
注文 → ちゅうもん
注意する → ちゅういする
注文する → ちゅうもんする
注意事項 → ちゅういじこう
6 mục hiển thị
ちゅうしゃ
tiêm; mũi tiêm
Hán Việt: CHÚ XẠ
病院で注射をしてもらいました。
Tôi được tiêm ở bệnh viện.
ちゅうい
chú ý; cảnh báo
「注意」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'注意' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
ちゅうもん
đặt hàng; gọi món
「注文」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'注文' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
ちゅういする
chú ý, nhắc nhở
Hán Việt: CHÚ Ý
危ないですから、子どもに注意してください。
Vì nguy hiểm nên hãy nhắc trẻ con.
ちゅうもんする
đặt hàng; gọi món
この場面では「注文する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '注文する'.
ちゅういじこう
điều cần chú ý
「注意事項」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'注意事項' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.