急用
きゅうよう
việc gấp
Hán Việt: CẤP DỤNG
急用ができたので、会議に出られません。
Vì có việc gấp nên tôi không thể dự họp.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 用 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 急用 (きゅうよう) – việc gấp.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
急用 → きゅうよう
費用 → ひよう
利用 → りよう
用意 → ようい
使用中 → しようちゅう
使用禁止 → しようきんし
9 mục hiển thị
きゅうよう
việc gấp
Hán Việt: CẤP DỤNG
急用ができたので、会議に出られません。
Vì có việc gấp nên tôi không thể dự họp.
ひよう
chi phí
「費用」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'費用' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
りよう
sử dụng
「利用」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'利用' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
ようい
chuẩn bị sẵn
「用意」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'用意' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
しようちゅう
đang sử dụng
Hán Việt: SỬ DỤNG TRUNG
この会議室は使用中です。
Phòng họp này đang được sử dụng.
しようきんし
cấm sử dụng
Hán Việt: SỬ DỤNG CẤM CHỈ
このトイレは使用禁止です。
Nhà vệ sinh này cấm sử dụng.
りようする
sử dụng
Hán Việt: LỢI DỤNG
図書館をよく利用します。
Tôi thường sử dụng thư viện.
よういする
chuẩn bị
Hán Việt: DỤNG Ý
キャンプの道具を用意します。
Tôi chuẩn bị dụng cụ cắm trại.
コピーようし
giấy copy
「コピー用紙」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'コピー用紙' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.