目的
もくてき
mục đích
Hán Việt: MỤC ĐÍCH
日本へ来た目的は勉強です。
Mục đích đến Nhật của tôi là học tập.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 目 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 目的 (もくてき) – mục đích.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
目的 → もくてき
科目 → かもく
真面目 → まじめ
目が覚める → めがさめる
目覚まし時計 → めざましどけい
お目にかかる → おめにかかる
6 mục hiển thị
もくてき
mục đích
Hán Việt: MỤC ĐÍCH
日本へ来た目的は勉強です。
Mục đích đến Nhật của tôi là học tập.
かもく
môn học
「科目」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'科目' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
まじめ
nghiêm túc, chăm chỉ
Hán Việt: CHÂN DIỆN MỤC
山田さんは真面目な学生です。
Anh Yamada là học sinh/sinh viên nghiêm túc.
めがさめる
tỉnh giấc
Hán Việt: MỤC GIÁC
朝六時に目が覚めました。
Tôi tỉnh giấc lúc 6 giờ sáng.
めざましどけい
đồng hồ báo thức
Hán Việt: MỤC GIÁC THỜI KẾ
目覚まし時計を六時にセットしました。
Tôi đã cài đồng hồ báo thức lúc 6 giờ.
おめにかかる
gặp; khiêm nhường
先生にお目にかかれて、うれしいです。
Tôi rất vui được gặp thầy/cô ạ.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.