運ぶ
はこぶ
vận chuyển
Hán Việt: VẬN
トラックで荷物を運びます。
Tôi vận chuyển hàng bằng xe tải.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 運 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 運ぶ (はこぶ) – vận chuyển.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
運ぶ → はこぶ
運休 → うんきゅう
運動会 → うんどうかい
運転手 → うんてんしゅ
運動する → うんどうする
運休する → うんきゅうする
6 mục hiển thị
はこぶ
vận chuyển
Hán Việt: VẬN
トラックで荷物を運びます。
Tôi vận chuyển hàng bằng xe tải.
うんきゅう
ngừng chạy tàu/xe
「運休」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'運休' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
うんどうかい
ngày hội thể thao
Hán Việt: VẬN ĐỘNG HỘI
来週、学校で運動会があります。
Tuần sau ở trường có ngày hội thể thao.
うんてんしゅ
tài xế
Hán Việt: VẬN CHUYỂN THỦ
タクシーの運転手に住所を見せました。
Tôi đã cho tài xế taxi xem địa chỉ.
うんどうする
vận động, tập thể dục
Hán Việt: VẬN ĐỘNG
健康のために毎日運動しています。
Vì sức khỏe, tôi tập thể dục hằng ngày.
うんきゅうする
ngừng chạy
この場面では「運休する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '運休する'.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.