経験
けいけん
kinh nghiệm
Hán Việt: KINH NGHIỆM
海外で働いた経験があります。
Tôi có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N4
Chữ 験 xuất hiện trong kho từ vựng N4 của JLPT180. Từ đại diện: 経験 (けいけん) – kinh nghiệm.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
経験 → けいけん
実験 → じっけん
受験 → じゅけん
経験する → けいけんする
試験会場 → しけんかいじょう
受験する → じゅけんする
6 mục hiển thị
けいけん
kinh nghiệm
Hán Việt: KINH NGHIỆM
海外で働いた経験があります。
Tôi có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài.
じっけん
thí nghiệm, thực nghiệm
Hán Việt: THỰC NGHIỆM
科学の授業で実験をしました。
Trong giờ khoa học, chúng tôi đã làm thí nghiệm.
じゅけん
dự thi
「受験」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'受験' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
けいけんする
trải nghiệm; có kinh nghiệm
この場面では「経験する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '経験する'.
しけんかいじょう
địa điểm thi
「試験会場」はN4の読解や聴解でよく見ます。
'試験会場' thường gặp trong đọc hiểu và nghe hiểu N4.
じゅけんする
dự thi
この場面では「受験する」という表現をよく使います。
Trong tình huống này thường dùng cách diễn đạt '受験する'.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.