謙譲語の特別な動詞
Nghĩa: các động từ khiêm nhường đặc biệt
Ví dụ 1
明日こちらから伺います。
Ngày mai tôi sẽ đến chỗ anh/chị.
Ví dụ 2
資料を拝見しました。
Tôi đã xem tài liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
các động từ khiêm nhường đặc biệt
謙譲語の特別な動詞 trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là các động từ khiêm nhường đặc biệt.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 50 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: các động từ khiêm nhường đặc biệt
Ví dụ 1
明日こちらから伺います。
Ngày mai tôi sẽ đến chỗ anh/chị.
Ví dụ 2
資料を拝見しました。
Tôi đã xem tài liệu.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.