V使役形
Nghĩa: thể sai khiến: bắt, cho phép hoặc để ai làm
Ví dụ 1
先生は学生に作文を書かせました。
Thầy/cô bắt/cho học sinh viết bài văn.
Ví dụ 2
母は子どもを外で遊ばせました。
Mẹ cho con chơi ở ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
thể sai khiến: bắt, cho phép hoặc để ai làm
V使役形 trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là thể sai khiến: bắt, cho phép hoặc để ai làm.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 48 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: thể sai khiến: bắt, cho phép hoặc để ai làm
Ví dụ 1
先生は学生に作文を書かせました。
Thầy/cô bắt/cho học sinh viết bài văn.
Ví dụ 2
母は子どもを外で遊ばせました。
Mẹ cho con chơi ở ngoài.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.