Vてみます
Nghĩa: thử làm V để biết kết quả hoặc trải nghiệm
Ví dụ 1
新しい料理を作ってみます。
Tôi sẽ thử làm món ăn mới.
Ví dụ 2
この靴を履いてみてもいいですか。
Tôi có thể thử đôi giày này được không?
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
thử làm V để biết kết quả hoặc trải nghiệm
Vてみます trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là thử làm V để biết kết quả hoặc trải nghiệm.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 40 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: thử làm V để biết kết quả hoặc trải nghiệm
Ví dụ 1
新しい料理を作ってみます。
Tôi sẽ thử làm món ăn mới.
Ví dụ 2
この靴を履いてみてもいいですか。
Tôi có thể thử đôi giày này được không?
Mẫu liên quan: Vます; Vようと思っています
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.