Nによって + 受身形
Nghĩa: được sáng tạo, thiết kế hoặc thực hiện bởi N
Ví dụ 1
この小説は夏目漱石によって書かれました。
Tiểu thuyết này được viết bởi Natsume Soseki.
Ví dụ 2
この建物は有名な建築家によって設計されました。
Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
được sáng tạo, thiết kế hoặc thực hiện bởi N
Nによって + 受身形 trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là được sáng tạo, thiết kế hoặc thực hiện bởi N.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 37 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: được sáng tạo, thiết kế hoặc thực hiện bởi N
Ví dụ 1
この小説は夏目漱石によって書かれました。
Tiểu thuyết này được viết bởi Natsume Soseki.
Ví dụ 2
この建物は有名な建築家によって設計されました。
Tòa nhà này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.