V受身形
Nghĩa: thể bị động: bị/được tác động hoặc mô tả sự việc khách quan
Ví dụ 1
私は先生に褒められました。
Tôi được thầy/cô khen.
Ví dụ 2
この本は多くの人に読まれています。
Quyển sách này được nhiều người đọc.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
thể bị động: bị/được tác động hoặc mô tả sự việc khách quan
V受身形 trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là thể bị động: bị/được tác động hoặc mô tả sự việc khách quan.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 37 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: thể bị động: bị/được tác động hoặc mô tả sự việc khách quan
Ví dụ 1
私は先生に褒められました。
Tôi được thầy/cô khen.
Ví dụ 2
この本は多くの人に読まれています。
Quyển sách này được nhiều người đọc.
Mẫu liên quan: 尊敬のれる/られる; 使役形
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.