V命令形
Nghĩa: ra lệnh mạnh hoặc hô khẩu lệnh
Ví dụ 1
早く逃げろ。
Mau chạy đi!
Ví dụ 2
止まれ。
Dừng lại!
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
ra lệnh mạnh hoặc hô khẩu lệnh
V命令形 trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là ra lệnh mạnh hoặc hô khẩu lệnh.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 33 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: ra lệnh mạnh hoặc hô khẩu lệnh
Ví dụ 1
早く逃げろ。
Mau chạy đi!
Ví dụ 2
止まれ。
Dừng lại!
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.