他動詞て形 + あります
Nghĩa: đang ở trạng thái đã được ai đó chủ ý chuẩn bị sẵn
Ví dụ 1
机の上に資料が置いてあります。
Tài liệu đã được đặt sẵn trên bàn.
Ví dụ 2
会議室のドアが開けてあります。
Cửa phòng họp đã được mở sẵn.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
đang ở trạng thái đã được ai đó chủ ý chuẩn bị sẵn
他動詞て形 + あります trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đang ở trạng thái đã được ai đó chủ ý chuẩn bị sẵn.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 30 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: đang ở trạng thái đã được ai đó chủ ý chuẩn bị sẵn
Ví dụ 1
机の上に資料が置いてあります。
Tài liệu đã được đặt sẵn trên bàn.
Ví dụ 2
会議室のドアが開けてあります。
Cửa phòng họp đã được mở sẵn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.