Vてしまいました(完了)
Nghĩa: đã hoàn tất V hoàn toàn
Ví dụ 1
宿題を全部してしまいました。
Tôi đã làm xong hết bài tập.
Ví dụ 2
レポートをもう書いてしまいました。
Tôi đã viết xong báo cáo rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
đã hoàn tất V hoàn toàn
Vてしまいました(完了) trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là đã hoàn tất V hoàn toàn.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 29 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: đã hoàn tất V hoàn toàn
Ví dụ 1
宿題を全部してしまいました。
Tôi đã làm xong hết bài tập.
Ví dụ 2
レポートをもう書いてしまいました。
Tôi đã viết xong báo cáo rồi.
Mẫu liên quan: Vました; もうVました
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.