どうしたんですか
Nghĩa: bị sao vậy / có chuyện gì vậy
Ví dụ 1
顔色が悪いですね。どうしたんですか。
Trông sắc mặt bạn không tốt nhỉ. Bạn bị sao vậy?
Ví dụ 2
元気がありませんね。どうしたんですか。
Trông bạn không khỏe nhỉ. Có chuyện gì vậy?
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N4
bị sao vậy / có chuyện gì vậy
どうしたんですか trong kho ngữ pháp JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là bị sao vậy / có chuyện gì vậy.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 26 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: bị sao vậy / có chuyện gì vậy
Ví dụ 1
顔色が悪いですね。どうしたんですか。
Trông sắc mặt bạn không tốt nhỉ. Bạn bị sao vậy?
Ví dụ 2
元気がありませんね。どうしたんですか。
Trông bạn không khỏe nhỉ. Có chuyện gì vậy?
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.