食事の後で皿を片付けます。
Sau bữa ăn tôi dọn đĩa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
dọn dẹp
片付ける trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là dọn dẹp.
Cách đọc là かたづける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かたづける
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Bài 29
食事の後で皿を片付けます。
Sau bữa ăn tôi dọn đĩa.
会議の後で書類を片付けました。
Sau cuộc họp tôi đã dọn giấy tờ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.