片付ける
かたづける
Nghĩa: dọn dẹp
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
食事の後で皿を片付けます。
Sau bữa ăn tôi dọn đĩa.
Ví dụ 2
会議の後で書類を片付けました。
Sau cuộc họp tôi đã dọn giấy tờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かたづける
Nghĩa: dọn dẹp
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
食事の後で皿を片付けます。
Sau bữa ăn tôi dọn đĩa.
Ví dụ 2
会議の後で書類を片付けました。
Sau cuộc họp tôi đã dọn giấy tờ.
せいりする
Nghĩa: sắp xếp, chỉnh lý
Loại: Động từ nhóm 3
Ví dụ 1
机の上の書類を整理します。
Tôi sắp xếp giấy tờ trên bàn.
Ví dụ 2
引き出しの中をきちんと整理しました。
Tôi đã sắp xếp gọn bên trong ngăn kéo.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.