机の上の書類を整理します。
Tôi sắp xếp giấy tờ trên bàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
sắp xếp, chỉnh lý
整理する trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là sắp xếp, chỉnh lý.
Cách đọc là せいりする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいりする
Hán Việt: CHỈNH LÝ
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Bài 38
机の上の書類を整理します。
Tôi sắp xếp giấy tờ trên bàn.
引き出しの中をきちんと整理しました。
Tôi đã sắp xếp gọn bên trong ngăn kéo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.