この本は厚くて重いです。
Cuốn sách này dày và nặng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
dày
厚い trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là dày.
Cách đọc là あつい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あつい
Hán Việt: HẬU
Loại từ: Tính từ I
Nguồn/bài: Bài 42
この本は厚くて重いです。
Cuốn sách này dày và nặng.
厚い紙で箱を作ります。
Tôi làm hộp bằng giấy dày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.