厚い
あつい
Nghĩa: dày
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
この本は厚くて重いです。
Cuốn sách này dày và nặng.
Ví dụ 2
厚い紙で箱を作ります。
Tôi làm hộp bằng giấy dày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あつい
Nghĩa: dày
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
この本は厚くて重いです。
Cuốn sách này dày và nặng.
Ví dụ 2
厚い紙で箱を作ります。
Tôi làm hộp bằng giấy dày.
うすい
Nghĩa: mỏng, nhạt
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
この紙は薄いですから、すぐ破れます。
Giấy này mỏng nên dễ rách.
Ví dụ 2
薄い味の料理が好きです。
Tôi thích món có vị nhạt.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.