戦争のない世界を作りたいです。
Tôi muốn tạo ra thế giới không có chiến tranh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4
chiến tranh
戦争 trong kho từ vựng JLPT N4 của JLPT180 có nghĩa là chiến tranh.
Cách đọc là せんそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんそう
Hán Việt: CHIẾN TRANH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Bài 42
戦争のない世界を作りたいです。
Tôi muốn tạo ra thế giới không có chiến tranh.
戦争についての映画を見ました。
Tôi đã xem phim về chiến tranh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.