戦争
せんそう
Nghĩa: chiến tranh
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
戦争のない世界を作りたいです。
Tôi muốn tạo ra thế giới không có chiến tranh.
Ví dụ 2
戦争についての映画を見ました。
Tôi đã xem phim về chiến tranh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せんそう
Nghĩa: chiến tranh
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
戦争のない世界を作りたいです。
Tôi muốn tạo ra thế giới không có chiến tranh.
Ví dụ 2
戦争についての映画を見ました。
Tôi đã xem phim về chiến tranh.
へいわ
Nghĩa: hòa bình
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
世界の平和を願っています。
Tôi cầu mong hòa bình thế giới.
Ví dụ 2
平和のために何ができるか考えます。
Tôi nghĩ xem có thể làm gì vì hòa bình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.