上がる
あがる
Nghĩa: tăng, lên
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
ガソリンの値段が上がりました。
Giá xăng đã tăng.
Ví dụ 2
テストの点が上がって、うれしいです。
Điểm kiểm tra tăng nên tôi vui.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あがる
Nghĩa: tăng, lên
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
ガソリンの値段が上がりました。
Giá xăng đã tăng.
Ví dụ 2
テストの点が上がって、うれしいです。
Điểm kiểm tra tăng nên tôi vui.
さがる
Nghĩa: giảm, xuống
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
熱が下がって、安心しました。
Sốt hạ nên tôi yên tâm.
Ví dụ 2
冬になると、気温が下がります。
Khi mùa đông đến, nhiệt độ giảm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.