手
て
tay
Hán Việt: THỦ
手でご飯を食べます。
Tôi ăn cơm bằng tay.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N5
Chữ 手 xuất hiện trong kho từ vựng N5 của JLPT180. Từ đại diện: 手 (て) – tay.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
手 → て
手帳 → てちょう
手紙 → てがみ
上手 → じょうず
下手 → へた
切手 → きって
8 mục hiển thị
て
tay
Hán Việt: THỦ
手でご飯を食べます。
Tôi ăn cơm bằng tay.
てちょう
sổ tay
手帳に予定を書きます。
Tôi viết lịch trình vào sổ tay.
てがみ
thư
Hán Việt: THỦ CHỈ
友達に手紙を書きます。
Tôi viết thư cho bạn.
じょうず
giỏi, khéo
母は料理が上手です。
Mẹ tôi nấu ăn giỏi.
へた
kém
私は歌が下手です。
Tôi hát kém.
きって
tem
Hán Việt: THIẾT THỦ
切手を三枚ください。
Cho tôi ba con tem.
てつだう
giúp đỡ
Hán Việt: THỦ TRUYỀN
荷物を持ちますから、手伝ってください。
Tôi cầm hành lý, hãy giúp tôi.
おてあらい
nhà vệ sinh (lịch sự)
Hán Việt: Thủ Tẩy
お手洗いはどこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.