Vても
dù có làm V thì kết quả vẫn không đổi
Cách dùng: Động từ dùng thể て + も. Mẫu diễn tả dù thực hiện A thì kết quả B vẫn không thay đổi hoặc trái với điều thường dự đoán. Không nhầm với ~てもいいです mang nghĩa cho phép.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Ngữ pháp N5
Các mẫu ngữ pháp có ghi chú phân biệt/dễ nhầm trong dữ liệu biên soạn, ưu tiên xem nghĩa và ví dụ trước khi luyện đề. Trang chỉ xuất hiện khi dữ liệu thật có đủ mục đạt ngưỡng.
5 nhóm hiển thị
dù có làm V thì kết quả vẫn không đổi
Cách dùng: Động từ dùng thể て + も. Mẫu diễn tả dù thực hiện A thì kết quả B vẫn không thay đổi hoặc trái với điều thường dự đoán. Không nhầm với ~てもいいです mang nghĩa cho phép.
nếu/khi/sau khi V thì...
Cách dùng: Vたら có thể diễn tả điều kiện “nếu”, thời điểm “khi” hoặc thứ tự “sau khi”. Vế sau có thể là ý chí, đề nghị hoặc mệnh lệnh, khác với Vると thường chỉ kết quả tự nhiên.
được phép làm V / làm V cũng được
Cách dùng: Dùng để xin phép hoặc cho phép thực hiện hành động. Câu hỏi thường là ~てもいいですか. Không nhầm với ~ても ở câu nhượng bộ “dù có làm”.
chưa / vẫn chưa làm V
Cách dùng: まだです là câu trả lời ngắn cho câu hỏi もうVましたか. Dạng đầy đủ là まだVていません. Vませんでした thường mang nghĩa “đã không làm” trong một khoảng quá khứ, khác với trạng thái “vẫn chưa làm”.
từ mốc thời gian A đến mốc B
Cách dùng: から đánh dấu mốc bắt đầu, まで đánh dấu mốc kết thúc; có thể chỉ dùng một trong hai. までに là hạn chót phải hoàn thành, khác với まで chỉ sự kéo dài đến mốc.
Đừng học hai mục như hai bản dịch rời. Hãy mở từng mục, đọc nghĩa và ví dụ Nhật–Việt rồi đối chiếu. Với trang so sánh, JLPT180 chỉ dùng quan hệ đã có trong dữ liệu; nếu chưa có ghi chú sắc thái cụ thể thì không tự suy đoán thêm.
1 nhóm có dữ liệu thật
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.