いくら + Vても/イAくても/ナAでも/Nでも
dù có... bao nhiêu hoặc thế nào đi nữa
いくら勉強しても、難しいです。
Dù có học bao nhiêu thì vẫn thấy khó.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N5
Tra cứu ngữ pháp JLPT N5 theo từng mục, tập trung vào ý nghĩa, cách dùng và ví dụ. Sau khi đọc, nên luyện câu hỏi để phân biệt các mẫu gần nghĩa.
140 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 1/3
dù có... bao nhiêu hoặc thế nào đi nữa
いくら勉強しても、難しいです。
Dù có học bao nhiêu thì vẫn thấy khó.
nếu như / giả sử
もし時間があったら、旅行したいです。
Nếu có thời gian, tôi muốn đi du lịch.
dù là A/N thì kết quả vẫn không đổi
忙しくても、勉強します。
Dù bận tôi vẫn học.
dù có làm V thì kết quả vẫn không đổi
雨が降っても、行きます。
Dù trời mưa tôi vẫn đi.
nếu là A/N thì...
安かったら、買います。
Nếu rẻ thì tôi mua.
nếu/khi/sau khi V thì...
雨が降ったら、行きません。
Nếu trời mưa thì tôi không đi.
ai sẽ/làm giúp mình việc gì
誰が手伝ってくれますか。
Ai sẽ giúp tôi?
được/nhờ ai làm giúp
私は先生に作文を直してもらいました。
Tôi đã nhờ thầy/cô sửa giúp bài văn.
ai đó làm giúp mình hoặc người phía mình
友達が宿題を手伝ってくれました。
Bạn đã giúp tôi làm bài tập.
làm giúp người khác
私は友達に日本語を教えてあげました。
Tôi đã dạy tiếng Nhật cho bạn.
ai đó cho mình hoặc người phía mình
友達が私に本をくれました。
Bạn đã cho tôi quyển sách.
hễ/cứ V thì kết quả tự nhiên xảy ra
このボタンを押すと、ドアが開きます。
Bấm nút này thì cửa mở.
khi đang ở trạng thái/giai đoạn A hoặc N
暇なとき、音楽を聞きます。
Khi rảnh, tôi nghe nhạc.
khi/sau khi hành động V đã hoàn tất
家へ帰ったとき、母に電話をかけました。
Khi về đến nhà, tôi đã gọi điện cho mẹ.
khi chuẩn bị hoặc đang thực hiện V
寝るとき、電気を消します。
Khi đi ngủ, tôi tắt điện.
thời gian, cuộc hẹn hoặc việc để làm V
私は本を読む時間がありません。
Tôi không có thời gian đọc sách.
N1 bổ nghĩa hoặc xác định N2
日本語の本を読みます。
Tôi đọc sách tiếng Nhật.
tính từ Na bổ nghĩa danh từ
静かな部屋で勉強します。
Tôi học trong căn phòng yên tĩnh.
tính từ I bổ nghĩa danh từ
新しい本を買いました。
Tôi đã mua một quyển sách mới.
mệnh đề ở thể thường bổ nghĩa danh từ
昨日買った本を読みました。
Tôi đã đọc quyển sách mua hôm qua.
về / liên quan đến chủ đề N
日本の文化について勉強します。
Tôi học về văn hóa Nhật.
có lẽ... / ...đúng không?
明日は暑いでしょう。
Ngày mai có lẽ sẽ nóng.
nói rằng...
田中さんは明日来ると言いました。
Anh/chị Tanaka đã nói ngày mai sẽ đến.
nghĩ rằng... / cho rằng...
明日は雨だと思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời mưa.
thể lịch sự và thể thường
先生と話すとき、丁寧形を使います。
Khi nói với giáo viên, dùng thể lịch sự.
thể thường của tính từ Na và danh từ
この町は静かだ。
Thị trấn này yên tĩnh.
thể thường của tính từ I
今日は暑い。
Hôm nay nóng.
thể thường của động từ
明日行く。
Ngày mai tôi đi.
trở nên/trở thành A hoặc N
町は静かになりました。
Thị trấn đã trở nên yên tĩnh.
trở nên A
寒くなりました。
Trời đã trở lạnh.
làm những việc tiêu biểu như A, B...
日曜日は映画を見たり、買い物したりします。
Chủ nhật tôi làm những việc như xem phim, mua sắm.
đã từng làm V
富士山に登ったことがあります。
Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
thể た: dạng quá khứ thể thường của động từ
日本へ行ったことがあります。
Tôi đã từng đi Nhật.
trước N
食事の前に手を洗います。
Trước bữa ăn tôi rửa tay.
trước khi làm V
寝る前に歯を磨きます。
Trước khi ngủ tôi đánh răng.
sở thích là làm V
私の趣味は本を読むことです。
Sở thích của tôi là đọc sách.
có thể làm V
日本語を話すことができます。
Tôi có thể nói tiếng Nhật.
thể từ điển của động từ
食べることができます。
Có thể ăn.
hoàn thành V chậm nhất vào thời điểm đó
九時までに来てください。
Hãy đến trước 9 giờ.
đưa N lên làm chủ đề hoặc đối chiếu
この薬は飲まなければなりません。
Thuốc này thì phải uống.
không cần làm V cũng được
明日来なくてもいいです。
Ngày mai không cần đến cũng được.
phải làm V
毎日勉強しなければなりません。
Mỗi ngày tôi phải học.
xin đừng làm V
ここで写真を撮らないでください。
Xin đừng chụp ảnh ở đây.
thể phủ định ngắn của động từ
行かないでください。
Xin đừng đi.
làm/đi bằng cách nào
駅までどうやって行きますか。
Đi đến ga bằng cách nào?
N1 có bộ phận/đặc điểm N2 mang tính chất A
大阪は食べ物がおいしいです。
Osaka có đồ ăn ngon.
nối các tính chất hoặc trạng thái
この部屋は広くて、明るいです。
Căn phòng này rộng và sáng.
sau khi hoàn thành V thì...
宿題をしてから、テレビを見ます。
Sau khi làm bài tập, tôi xem tivi.
nối các hành động theo trình tự hoặc liệt kê
朝起きて、顔を洗って、ご飯を食べます。
Buổi sáng tôi dậy, rửa mặt rồi ăn cơm.
biết / không biết
田中さんを知っていますか。
Bạn có biết anh/chị Tanaka không?
Các số dưới đây được tính trực tiếp trên những mục đang hiển thị ở trang đầu, giúp bạn biết phần dữ liệu nào có thể dùng ngay khi học thay vì chỉ dựa vào mô tả chung.
Nguồn/bài xuất hiện nhiều trong trang đầu: Minna no Nihongo I (50 mục).
Đừng chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt. Hãy chú ý cấu trúc đi kèm, sắc thái và câu ví dụ để phân biệt các mẫu có nghĩa gần nhau.
Kho hiện có 140 mục ngữ pháp JLPT N5. Bạn có thể xem theo từng trang tối đa 50 mục để học theo nhịp nhỏ hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.