Vます bỏ ます + ませんか
mời/rủ người nghe cùng làm V
一緒に昼ご飯を食べませんか。
Bạn có muốn ăn trưa cùng tôi không?
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N5
Tra cứu ngữ pháp JLPT N5 theo từng mục, tập trung vào ý nghĩa, cách dùng và ví dụ. Sau khi đọc, nên luyện câu hỏi để phân biệt các mẫu gần nghĩa.
140 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 3/3
mời/rủ người nghe cùng làm V
一緒に昼ご飯を食べませんか。
Bạn có muốn ăn trưa cùng tôi không?
thực hiện hành động V tại địa điểm
図書館で勉強します。
Tôi học ở thư viện.
làm gì
日曜日、何をしますか。
Chủ nhật bạn làm gì?
thực hiện hành động V với đối tượng N
水を飲みます。
Tôi uống nước.
đấy/nhé; báo hoặc nhấn thông tin cho người nghe
この電車は京都へ行きますよ。
Tàu này đi Kyoto đấy.
khi nào làm V
いつ日本へ来ましたか。
Bạn đã đến Nhật khi nào?
đi/đến/về cùng ai
友達と京都へ行きます。
Tôi đi Kyoto với bạn.
đi/đến/về bằng phương tiện
電車で会社へ行きます。
Tôi đi làm bằng tàu điện.
đi/đến/về một địa điểm
学校へ行きます。
Tôi đi đến trường.
nhỉ/nhé; tìm sự đồng tình hoặc xác nhận nhẹ
暑いですね。
Nóng nhỉ.
N1 và N2
休みは土曜日と日曜日です。
Ngày nghỉ là thứ Bảy và Chủ nhật.
từ mốc thời gian A đến mốc B
九時から五時まで働きます。
Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
đã làm / đã không làm V
昨日勉強しました。
Hôm qua tôi đã học.
làm / không làm V ở hiện tại, tương lai hoặc theo thói quen
毎日勉強します。
Hằng ngày tôi học.
bây giờ là ... giờ ... phút
今九時です。
Bây giờ là 9 giờ.
N giá bao nhiêu
この時計はいくらですか。
Cái đồng hồ này bao nhiêu tiền?
N ở phía nào/ở đâu ạ
受付はどちらですか。
Quầy tiếp tân ở đâu ạ?
N ở đâu
トイレはどこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu?
N ở địa điểm
食堂は二階です。
Nhà ăn ở tầng 2.
phía này/phía đó/phía kia; cách nói lịch sự
こちらは山田さんです。
Đây là anh/chị Yamada.
ở đây/ở đó/ở đằng kia
ここで名前を書いてください。
Hãy viết tên ở đây.
vậy à / ra là vậy
これは田中さんのです。そうですか。
Đây là của anh Tanaka. — Vậy à.
N2 có nội dung, chủ sở hữu hoặc loại là N1
日本語の本を毎晩読みます。
Tối nào tôi cũng đọc sách tiếng Nhật.
là N1 hay N2
これは本ですか、辞書ですか。
Đây là sách hay là từ điển?
đúng vậy / không phải vậy
はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
N này/N đó/N kia
この本は私のです。
Quyển sách này là của tôi.
cái này/cái đó/cái kia
これは誰の傘ですか。
Đây là ô của ai?
hậu tố xưng hô lịch sự sau tên người
田中さんは先生です。
Anh/chị Tanaka là giáo viên.
N2 thuộc N1, có thuộc tính N1 hoặc thuộc sở hữu của N1
私はさくら大学の学生です。
Tôi là sinh viên của Đại học Sakura.
N cũng...
私も学生です。
Tôi cũng là học sinh/sinh viên.
N1 có phải là N2 không
あなたは学生ですか。
Bạn có phải là học sinh/sinh viên không?
N1 không phải là N2
私は会社員じゃありません。
Tôi không phải nhân viên công ty.
N1 là N2
私は学生です。
Tôi là học sinh/sinh viên.
いで
ra, đi ra
Hán Việt: xuất
家を出て(いで)学校へ行きました
Đi ra khỏi nhà và đi học
ねこといっしょにねます
Ngủ cùng mèo
Hán Việt: Miêu dữ nhất tự tẩm
私(わたし)は毎日(まいにち)猫(ねこ)と一緒(いっしょ)に寝(ね)ます。
Hàng ngày tôi ngủ cùng mèo.
あきになり
Trở thành mùa thu, đến mùa thu
Hán Việt: Thu
秋(あき)になり、紅葉(こうよう)が美(うつく)しくなりました。
Trời vào thu, lá đỏ trở nên đẹp hơn.
こうつうがべんりです
Giao thông thuận tiện.
Hán Việt: Giao thông tiện lợi
このアパートは駅(えき)に近(ちか)くて、交通(こうつう)が便利(べんり)です。
Căn hộ này gần ga nên giao thông rất thuận tiện.
やすんでください
Hãy nghỉ ngơi đi.
Hán Việt: Hưu
疲(つか)れているでしょう。少(すこ)し休(やす)んでください。
Chắc bạn mệt rồi. Hãy nghỉ ngơi một chút đi.
あとででんわします
Tôi sẽ gọi điện sau.
Hán Việt: Hậu Điện Thoại
会議(かいぎ)の後(あと)で、詳(くわ)しく説明(せつめい)します。
Sau cuộc họp, tôi sẽ giải thích chi tiết.
ジャ / マタ
đừng / lại
じゃ、またね(ジャ、またね)
Tạm biệt, gặp lại sau
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.