Vています(状態・習慣・職業)
đang ở trạng thái; thường xuyên làm; đang làm nghề
私は大阪に住んでいます。
Tôi đang sống ở Osaka.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N5
Tra cứu ngữ pháp JLPT N5 theo từng mục, tập trung vào ý nghĩa, cách dùng và ví dụ. Sau khi đọc, nên luyện câu hỏi để phân biệt các mẫu gần nghĩa.
140 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 2/3
đang ở trạng thái; thường xuyên làm; đang làm nghề
私は大阪に住んでいます。
Tôi đang sống ở Osaka.
không được phép làm V
ここでたばこを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
được phép làm V / làm V cũng được
ここで写真を撮ってもいいですか。
Tôi chụp ảnh ở đây được không?
để tôi làm V nhé? / chúng ta làm V nhé?
荷物を持ちましょうか。
Để tôi xách hành lý nhé?
đang thực hiện V
今勉強しています。
Bây giờ tôi đang học.
hãy/vui lòng làm V
名前を書いてください。
Hãy viết tên.
thể て của động từ
ちょっと待ってください。
Hãy chờ một chút.
một nơi/người/vật/thời điểm nào đó
どこかへ行きたいです。
Tôi muốn đi đâu đó.
đi/đến/về để thực hiện hoạt động N
京都へ花見に行きます。
Tôi đến Kyoto để ngắm hoa.
đi/đến/về một nơi để làm V
デパートへ靴を買いに行きます。
Tôi đến trung tâm thương mại để mua giày.
muốn làm V
水を飲みたいです。
Tôi muốn uống nước.
muốn có N
新しいかばんが欲しいです。
Tôi muốn có một chiếc cặp mới.
trong phạm vi đó, ai/cái gì/ở đâu/khi nào... nhất
日本料理の中で何がいちばん好きですか。
Trong các món Nhật, bạn thích món nào nhất?
giữa N1 và N2, cái nào A hơn
サッカーと野球とどちらが好きですか。
Bóng đá và bóng chày bạn thích cái nào hơn?
N1 A hơn N2
大阪は神戸より大きいです。
Osaka lớn hơn Kobe.
đã không phải/không ở trạng thái A hoặc N
昨日は休みじゃありませんでした。
Hôm qua không phải ngày nghỉ.
đã là/đã ở trạng thái A hoặc N
昨日は雨でした。
Hôm qua trời mưa.
đã không A
昨日は寒くなかったです。
Hôm qua không lạnh.
đã A
昨日は暑かったです。
Hôm qua nóng.
chỉ đúng số lượng đó / khoảng chừng số lượng đó
りんごを二つだけ買いました。
Tôi chỉ mua hai quả táo.
tần suất bao nhiêu lần trong một khoảng thời gian
一週間に三回日本語を勉強します。
Một tuần tôi học tiếng Nhật ba lần.
hành động hoặc trạng thái kéo dài trong bao lâu
毎日二時間勉強します。
Mỗi ngày tôi học hai tiếng.
cách đếm số người
教室に学生が五人います。
Trong lớp có năm học sinh.
cách đếm đồ vật nói chung
りんごを三つ買いました。
Tôi đã mua ba quả táo.
vị trí tương đối so với N
本はかばんの中にあります。
Sách ở trong cặp.
người hoặc động vật N ở địa điểm
田中さんは事務所にいます。
Anh/chị Tanaka ở văn phòng.
đồ vật, địa điểm hoặc sự vật N ở địa điểm
本は机の上にあります。
Sách ở trên bàn.
ở địa điểm có người hoặc động vật N
教室に学生がいます。
Trong phòng học có học sinh.
ở địa điểm có đồ vật, cây cối, địa điểm hoặc sự vật N
机の上に本があります。
Trên bàn có sách.
vì A nên B
時間がありませんから、行きません。
Vì không có thời gian nên tôi không đi.
các phó từ chỉ mức độ hoặc tần suất thường gặp
日本語が少しわかります。
Tôi hiểu một chút tiếng Nhật.
N thuộc loại/có tính chất như thế nào
どんな音楽が好きですか。
Bạn thích loại nhạc như thế nào?
có N; có thời gian, kế hoạch, cuộc hẹn hoặc việc cần làm
明日時間があります。
Ngày mai tôi có thời gian.
hiểu/biết được nội dung N
日本語が少しわかります。
Tôi hiểu một chút tiếng Nhật.
giỏi/kém về kỹ năng hoặc hoạt động N
田中さんは料理が上手です。
Anh/chị Tanaka nấu ăn giỏi.
không thích/ghét N
私はたばこが嫌いです。
Tôi ghét thuốc lá.
thích N
私は音楽が好きです。
Tôi thích âm nhạc.
và/hơn nữa; nhưng
この店は安いです。そして、おいしいです。
Quán này rẻ, hơn nữa đồ ăn cũng ngon.
N thế nào / cảm nhận về N ra sao
日本の生活はどうですか。
Cuộc sống ở Nhật thế nào?
rất... / không... lắm
この映画はとても面白いです。
Bộ phim này rất thú vị.
không phải/không ở trạng thái A hoặc N
この町はにぎやかじゃありません。
Thị trấn này không nhộn nhịp.
không A
この本は高くないです。
Quyển sách này không đắt.
ở trạng thái A / là N
この町は静かです。
Thị trấn này yên tĩnh.
có tính chất A
この部屋は広いです。
Căn phòng này rộng.
chưa / vẫn chưa làm V
もうレポートを書きましたか。まだです。
Bạn đã viết báo cáo chưa? Chưa.
đã làm V rồi
もう昼ご飯を食べました。
Tôi đã ăn trưa rồi.
nhận N từ ai
私は先生に辞書をもらいました。
Tôi đã nhận từ điển từ thầy/cô.
cho/tặng N cho ai
私は友達に本をあげました。
Tôi đã cho bạn quyển sách.
thực hiện V bằng dụng cụ, phương tiện hoặc ngôn ngữ
はしでご飯を食べます。
Tôi ăn cơm bằng đũa.
chúng ta hãy/cùng làm V
行きましょう。
Chúng ta đi thôi.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.