Người làm + が + mình/phía mình + に + Vてくれます
Nghĩa: ai đó làm giúp mình hoặc người phía mình
Ví dụ 1
友達が宿題を手伝ってくれました。
Bạn đã giúp tôi làm bài tập.
Ví dụ 2
母が料理を作ってくれました。
Mẹ đã nấu ăn cho tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N5
ai đó làm giúp mình hoặc người phía mình
Người làm + が + mình/phía mình + に + Vてくれます trong kho ngữ pháp JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là ai đó làm giúp mình hoặc người phía mình.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 24 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: ai đó làm giúp mình hoặc người phía mình
Ví dụ 1
友達が宿題を手伝ってくれました。
Bạn đã giúp tôi làm bài tập.
Ví dụ 2
母が料理を作ってくれました。
Mẹ đã nấu ăn cho tôi.
Mẫu liên quan: Vてもらいます; Vてあげます
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.