Vた + とき
Nghĩa: khi/sau khi hành động V đã hoàn tất
Ví dụ 1
家へ帰ったとき、母に電話をかけました。
Khi về đến nhà, tôi đã gọi điện cho mẹ.
Ví dụ 2
日本へ来たとき、空港で写真を撮りました。
Khi đến Nhật, tôi đã chụp ảnh ở sân bay.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N5
khi/sau khi hành động V đã hoàn tất
Vた + とき trong kho ngữ pháp JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là khi/sau khi hành động V đã hoàn tất.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 23 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: khi/sau khi hành động V đã hoàn tất
Ví dụ 1
家へ帰ったとき、母に電話をかけました。
Khi về đến nhà, tôi đã gọi điện cho mẹ.
Ví dụ 2
日本へ来たとき、空港で写真を撮りました。
Khi đến Nhật, tôi đã chụp ảnh ở sân bay.
Mẫu liên quan: Vるとき; Vてから
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.