普通形 + と思います
Nghĩa: nghĩ rằng... / cho rằng...
Ví dụ 1
明日は雨だと思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời mưa.
Ví dụ 2
日本語は面白いと思います。
Tôi nghĩ tiếng Nhật thú vị.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N5
nghĩ rằng... / cho rằng...
普通形 + と思います trong kho ngữ pháp JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là nghĩ rằng... / cho rằng....
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 21 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: nghĩ rằng... / cho rằng...
Ví dụ 1
明日は雨だと思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời mưa.
Ví dụ 2
日本語は面白いと思います。
Tôi nghĩ tiếng Nhật thú vị.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.