知っています/知りません
Nghĩa: biết / không biết
Ví dụ 1
田中さんを知っていますか。
Bạn có biết anh/chị Tanaka không?
Ví dụ 2
いいえ、知りません。
Không, tôi không biết.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N5
biết / không biết
知っています/知りません trong kho ngữ pháp JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là biết / không biết.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 15 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: biết / không biết
Ví dụ 1
田中さんを知っていますか。
Bạn có biết anh/chị Tanaka không?
Ví dụ 2
いいえ、知りません。
Không, tôi không biết.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.