Vてはいけません
Nghĩa: không được phép làm V
Ví dụ 1
ここでたばこを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
Ví dụ 2
この部屋に入ってはいけません。
Không được vào phòng này.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N5
không được phép làm V
Vてはいけません trong kho ngữ pháp JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là không được phép làm V.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 15 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: không được phép làm V
Ví dụ 1
ここでたばこを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
Ví dụ 2
この部屋に入ってはいけません。
Không được vào phòng này.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.