Khoảng thời gian + V
Nghĩa: hành động hoặc trạng thái kéo dài trong bao lâu
Ví dụ 1
毎日二時間勉強します。
Mỗi ngày tôi học hai tiếng.
Ví dụ 2
日本に一年いました。
Tôi đã ở Nhật một năm.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N5
hành động hoặc trạng thái kéo dài trong bao lâu
Khoảng thời gian + V trong kho ngữ pháp JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là hành động hoặc trạng thái kéo dài trong bao lâu.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 11 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: hành động hoặc trạng thái kéo dài trong bao lâu
Ví dụ 1
毎日二時間勉強します。
Mỗi ngày tôi học hai tiếng.
Ví dụ 2
日本に一年いました。
Tôi đã ở Nhật một năm.
Mẫu liên quan: 時間に; 時間から時間まで
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.