とても + khẳng định/あまり + phủ định
Nghĩa: rất... / không... lắm
Ví dụ 1
この映画はとても面白いです。
Bộ phim này rất thú vị.
Ví dụ 2
この料理はあまり辛くないです。
Món này không cay lắm.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N5
rất... / không... lắm
とても + khẳng định/あまり + phủ định trong kho ngữ pháp JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa/ý chính là rất... / không... lắm.
Không nên chỉ học bản dịch. Hãy đối chiếu mẫu với câu ví dụ và vị trí học Minna no Nihongo · Bài 08 để nhận ra ngữ cảnh và sắc thái dùng thực tế. JLPT180 không tự bịa thêm công thức nối khi dữ liệu nguồn của mục này không có trường chuyên biệt.
Nghĩa: rất... / không... lắm
Ví dụ 1
この映画はとても面白いです。
Bộ phim này rất thú vị.
Ví dụ 2
この料理はあまり辛くないです。
Món này không cay lắm.
Mẫu liên quan: よく/全然
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.